cực quang
Định nghĩa
Những dải sáng có màu sắc rực rỡ xuất hiện vào ban đêm trong các lớp cao của khí quyển, ở vùng gần cực của Trái Đất.
Từ tương đương
28 more languages
العربيةشَفَق قُطْبِيّ
Catalàaurora
Češtinapolární záře
Danskpolarlys
Ελληνικάσέλας
Esperantoaŭroro
Eestivirmalised
فارسیاوشه
Gaeilgegealán
Galegoaurora
עבריתזוהר קוטבי
Íslenskasegulljós
Italianoaurora
Latinaaurōra
МакедонскиАврора
Nederlandspoollicht
NorskAurora
Portuguêsaurora
ไทยออโรรา
Українськааврора
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free