Nghĩa của cực quang | Babel Free
[kɨk̚˧˨ʔ kwaːŋ˧˧]Định nghĩa
Những dải sáng có màu sắc rực rỡ xuất hiện vào ban đêm trong các lớp cao của khí quyển, ở vùng gần cực của Trái Đất.
Từ tương đương
العربية
شَفَق قُطْبِيّ
Català
aurora
Čeština
polární záře
Dansk
polarlys
Ελληνικά
σέλας
Esperanto
aŭroro
Español
aurora
Eesti
virmalised
فارسی
اوشه
Gaeilge
gealán
Galego
aurora
עברית
זוהר קוטבי
Íslenska
segulljós
Italiano
aurora
Latina
aurōra
Македонски
Аврора
Nederlands
poollicht
Norsk
Aurora
Português
aurora
ไทย
ออโรรา
Українська
аврора
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free