HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cử tri | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɨ˧˩ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

Người công dân đi bỏ phiếu bầu đại biểu của mình.

Từ tương đương

English Voter

Ví dụ

“Đông đảo cử tri của phường đi bầu đại biểu Quốc hội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cử tri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free