Nghĩa của cử tri | Babel Free
[kɨ˧˩ t͡ɕi˧˧]Định nghĩa
Người công dân đi bỏ phiếu bầu đại biểu của mình.
Từ tương đương
English
Voter
Ví dụ
“Đông đảo cử tri của phường đi bầu đại biểu Quốc hội.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free