HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cư trú chính trị | Babel Free

Noun CEFR C2
/kɨ˧˧ ʨu˧˥ ʨïŋ˧˥ ʨḭʔ˨˩/

Định nghĩa

Cư trú hợp pháp tại một nước khác, do bắt buộc phải rời bỏ nước mình vì lí do chính trị.

Ví dụ

“Xin cư trú chính trị ở nước ngoài.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cư trú chính trị used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course