cử tạ
Định nghĩa
Từ tương đương
23 more languages
Catalàhalterofília
Češtinavzpírání
DeutschGewichtheben
Ελληνικάάρση βαρών
Suomipainonnosto
हिन्दीभारोत्तोलन
Magyarsúlyemelés
Հայերենծանրամարտ
ქართულიძალოსნობა
Қазақ тілізілтемір
한국어역도
Nederlandsgewichtheffen
Portuguêslevantamento de peso
Svenskatyngdlyftning
Українськаважка́ атле́тика
中文舉重
繁體中文舉重
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free