HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cự thạch

Danh từ CEFR B2
[kɨ˧˨ʔ tʰajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

megalith

Từ tương đương

Englishmegalith
Españolmegalito
Françaismégalithe
17 more languages
العربيةجندل
Catalàmegàlit
Gàidhligtursa
ქართულიმეგალითი
Македонскимегалит
Nederlandsmegaliet
Polskimegalit
Portuguêsmegálito
Românămegalit
Русскиймегалит
Українськамегаліт

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cự thạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free