HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cự thạch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɨ˧˨ʔ tʰajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

megalith

Từ tương đương

العربية جندل
Català megàlit
English megalith
Español megalito
Français mégalithe
Gàidhlig tursa
Galego anta arca forno megálito
Italiano megalite megalito
ქართული მეგალითი
한국어 거석기념물
Македонски мегалит
Nederlands megaliet
Polski megalit
Português megálito
Română megalit
Русский мегалит
Українська мегаліт

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cự thạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free