Nghĩa của cứu mạng | Babel Free
[kiw˧˦ maːŋ˧˨ʔ]Từ tương đương
English
save someone's life
Ví dụ
“Cưu mang trẻ em vô gia cư và mồ côi.”
“Nặng nề chín tháng cưu mang. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free