Nghĩa của cứu thế | Babel Free
kiw˧˥ tʰe˧˥Định nghĩa
Cứu đời, cứu người đời thoát khỏi cảnh khổ đau, tội lỗi theo quan niệm của một số tôn giáo.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free