Nghĩa của cứu chuộc | Babel Free
[kiw˧˦ t͡ɕuək̚˧˨ʔ]Định nghĩa
to redeem
Từ tương đương
Ví dụ
“cứu chuộc nhân loại”
to redeem mankind
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free