HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Cốt-xta Ri-ca | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Costa Rica (a country in Central America)

Từ tương đương

العربية كوستاريكا
བོད་སྐད ཁོ་ས་ཏ་རི་ཁ
Català Costa Rica
Čeština Kostarika
Dansk Costa Rica
Deutsch Costa Rica
Ελληνικά Κόστα Ρίκα
English Costa Rica
Esperanto Kostariko
Español Costa Rica
فارسی کاستاریکا
Suomi Costa Rica
Français Costa Rica
Gaeilge Cósta Ríce
Galego Costa Rica
עברית קוסטה ריקה
हिन्दी कोस्टा रिका
Magyar Costa Rica
Հայերեն Կոստա Ռիկա
Íslenska Kosta Ríka
Italiano Costa Rica
日本語 コスタリカ
ქართული კოსტა-რიკა
Lietuvių Kosta Rika
Latviešu Kostarika
Македонски Костарика
မြန်မာဘာသာ ကော့စတာရီကာ
Nederlands Costa Rica
Polski Kostaryka
Português Costa Rica
Română Costa Rica
Русский Коста-Рика
Slovenčina Kostarika
Slovenščina Kostarika
Svenska Costa Rica
తెలుగు కోస్టారీకా
Tagalog Kosta Rika
Türkçe Kosta Rika
Українська Коста-Рика

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cốt-xta Ri-ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free