Meaning of cẩm nang | Babel Free
/[kəm˧˩ naːŋ˧˧]/Định nghĩa
- Túi gấm, chứa những lời khuyên bí ẩn, thường dùng trong truyện cổ.
- Sách ghi tóm lược những điều quan trọng và thiết yếu về vấn đề nào đó.
Ví dụ
“Giở cẩm nang mong tìm thấy mưu mẹo cao kì.”
“Cẩm nang thuốc.”
“Cẩm nang của người cách mạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.