HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cẩm nang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəm˧˩ naːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Túi gấm, chứa những lời khuyên bí ẩn, thường dùng trong truyện cổ.
  2. Sách ghi tóm lược những điều quan trọng và thiết yếu về vấn đề nào đó.

Từ tương đương

English Handbook manual

Ví dụ

“Giở cẩm nang mong tìm thấy mưu mẹo cao kì.”
“Cẩm nang thuốc.”
“Cẩm nang của người cách mạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cẩm nang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free