HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cầm giữ | Babel Free

Động từ CEFR B2
kə̤m˨˩ zɨʔɨ˧˥

Định nghĩa

Giữ lại một chỗ, không cho tiếp tục hoạt động nữa (thường là có chủ đích)

Từ tương đương

English detain

Ví dụ

“Cầm giữ chân địch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầm giữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free