Nghĩa của cầm giữ | Babel Free
kə̤m˨˩ zɨʔɨ˧˥Định nghĩa
Giữ lại một chỗ, không cho tiếp tục hoạt động nữa (thường là có chủ đích)
Từ tương đương
English
detain
Ví dụ
“Cầm giữ chân địch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free