HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cấp số

Danh từ CEFR B2
[kəp̚˧˦ so˧˦]

Định nghĩa

Dãy số trong đó mỗi số bằng số đứng trước cộng thêm hoặc nhân với một số không đổi.

Từ tương đương

Englishsequence

Ví dụ

“Dãy số 6, 8, 10, 12 là một cấp số cộng.”
“Dãy số 6, 12, 24, 48 là một cấp số nhân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cấp số được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free