Nghĩa của cáp treo | Babel Free
[kaːp̚˧˦ t͡ɕɛw˧˧]Từ tương đương
Afrikaans
sweefspoor
Čeština
lanovka
Ελληνικά
τελεφερίκ
Suomi
köysirata
עברית
רַכֶּבֶל
Հայերեն
ճոպանուղի
Italiano
funivia
日本語
ケーブルカー
한국어
케이블카
Македонски
жичарница
Português
teleférico
Română
telecabină
Tagalog
kablekotse
Türkçe
teleferik
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free