Nghĩa của capo | Babel Free
[kaː˧˧ po˧˧]Từ tương đương
Čeština
kapodastr
Deutsch
Kapodaster
Suomi
kapo
Français
capodastre
Magyar
kápó
Italiano
capotasto
日本語
カポタスト
Polski
kapodaster
Русский
капода́стр
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free