HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của capo | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[kaː˧˧ po˧˧]

Định nghĩa

  1. hood; bonnet; the hinged cover over the engine of a motor vehicle
  2. capotasto

Từ tương đương

Čeština kapodastr
Deutsch Kapodaster
Español ceja cejilla
Suomi kapo
Français capodastre
Magyar kápó
Italiano capotasto
日本語 カポタスト
Polski kapodaster
Português capotraste pestana
Русский капода́стр

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem capo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free