HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cảnh vật

Danh từ CEFR B2
[kajŋ̟˧˩ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cảnh thiên nhiên và sự vật cụ thể bày ra trước mắt.

Từ tương đương

Ví dụ

“cảnh vật thay đổi”
“ngắm nhìn cảnh vật hai bên đường”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cảnh vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free