Nghĩa của cải dầu | Babel Free
[kaːj˧˩ zəw˨˩]Ví dụ
“dầu cải dầu”
rapeseed oil
“hạt cải dầu”
seed of the rapeseed plant
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free