HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cải dầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːj˧˩ zəw˨˩]

Định nghĩa

Một thị trấn thuộc huyện Châu Phú, tỉnh An Giang, Việt Nam.

Ví dụ

“dầu cải dầu”

rapeseed oil

“hạt cải dầu”

seed of the rapeseed plant

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cải dầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free