cái ghẻ
Định nghĩa
Động vật chân đốt rất nhỏ, sống kí sinh trên da người và động vật, gây bệnh ghẻ.
Từ tương đương
8 more languages
Češtinazákožka
Suomisyyhypunkki
Italianoacaro della scabbia
Nederlandsschurftmijt
Polskiświerzbowiec
Русскийзудень
Türkçeuyuz böceği
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free