Nghĩa của cái ghẻ | Babel Free
[kaːj˧˦ ɣɛ˧˩]Định nghĩa
Động vật chân đốt rất nhỏ, sống kí sinh trên da người và động vật, gây bệnh ghẻ.
Từ tương đương
Čeština
zákožka
English
itch mite
Español
arador de la sarna
Suomi
syyhypunkki
Français
sarcopte de la gale
Italiano
acaro della scabbia
Nederlands
schurftmijt
Polski
świerzbowiec
Русский
зудень
Türkçe
uyuz böceği
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free