HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cái ghẻ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːj˧˦ ɣɛ˧˩]

Định nghĩa

Động vật chân đốt rất nhỏ, sống kí sinh trên da người và động vật, gây bệnh ghẻ.

Từ tương đương

Čeština zákožka
English itch mite
Suomi syyhypunkki
Nederlands schurftmijt
Polski świerzbowiec
Русский зудень
Türkçe uyuz böceği

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cái ghẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free