Nghĩa của cơ duyên | Babel Free
[kəː˧˧ zwiən˧˧]Định nghĩa
Cơ trời và duyên may.
Ví dụ
“群𡗉恩爱貝饒 / 機緣㐌歇兜倍之”
We still feel much love for one another, / The luck we were apportioned has not yet run out, so why hurry?
“Cơ duyên nào đã biết đâu vội gì?'”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free