HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cờ đam | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ko̤˨˩ ɗa̰ːʔm˨˩

Định nghĩa

Một xã thuộc huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.

Từ tương đương

Български дама
Bosanski dama дама
Català dames
Čeština dáma
Dansk dam
Deutsch Dame Damespiel
Ελληνικά ντάμα
English Draughts
Español andarraya damas
Eesti kabe
Français Dames jeu de dames
Gàidhlig dàmais tàileasg
עברית דמקה
Hrvatski dama дама
Magyar dáma
Հայերեն շաշկի
Bahasa Indonesia dam
Italiano dama
ქართული შაში
Қазақ тілі дойбы
한국어 체커
Kurdî dam dama Kabe
Македонски дама
Монгол даам
Bahasa Melayu dam damdam
Nederlands damspel
Polski warcaby
Português damas
Română dame
Русский шашки
Slovenčina dáma
Slovenščina dama
Српски dama дама
Svenska dam damspel
Kiswahili dama drafti
Tagalog dama
Türkçe dama

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cờ đam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free