Nghĩa của cũ mèm | Babel Free
[ku˦ˀ˥ mɛm˨˩]Định nghĩa
Là cũ kĩ, lỗi thời, không còn hợp với thời đại mới.
Ví dụ
“chiếc áo cũ mèm”
a worn-out shirt
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free