Nghĩa của công ty con | Babel Free
kəwŋ˧˧ ti˧˧ kɔn˧˧Định nghĩa
Công ty cổ phần độc lập về pháp nhân mà đa số cổ phiếu của nó thuộc quyền sở hữu của một công ty khác (công ty mẹ); phân biệt với công ty mẹ.
Từ tương đương
Ελληνικά
δευτερεύων
Español
filial
Latina
subsidialis
Português
subsidiário
Svenska
subsidiär
Українська
дочірній
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free