HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Công Nguyên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ ŋwiən˧˧]

Định nghĩa

  1. Kỉ nguyên Công giáo.
  2. Mốc để tính thời gian theo công lịch (lấy năm Chúa Jesus ra đời theo truyền thuyết làm năm bắt đầu)

Từ tương đương

Ví dụ

“Đến năm 40 Công Nguyên, Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa và giành được độc lập.”

Then in 40 CE, the Trưng sisters waved the flag of rebellion and won independence.

“Những năm đầu công nguyên.”
“Trước công nguyên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Công Nguyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free