Công Nguyên
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
CymraegOed Grist
DeutschAnno Dominichristliche Zeitrechnungdionysische Zeitrechnunggängige Zeitrechnungim Jahr des Herrnim Jahre des Herrnn. Chr.nach Christus
ગુજરાતીઈસ્વીસન
Magyaridőszámításunk
한국어서력
Bahasa MelayuTahun Masihi
Kiswahilibaada ya Kristo
Ví dụ
“Đến năm 40 Công Nguyên, Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa và giành được độc lập.”
Then in 40 CE, the Trưng sisters waved the flag of rebellion and won independence.
“Những năm đầu công nguyên.”
“Trước công nguyên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free