Nghĩa của công huân | Babel Free
kəwŋ˧˧ hwən˧˧Định nghĩa
Công lao vô cùng to lớn đối với tổ quốc.
Ví dụ
“Nhà giáo công huân Liên Xô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free