Nghĩa của công khố | Babel Free
kəwŋ˧˧ xo˧˥Định nghĩa
- kho cất giữ tiền bạc của nhà nước.
- Công quỹ.
Từ tương đương
English
Treasury
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free