HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

công ích

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ ʔïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Lợi ích chung của tập thể, của xã hội.
  2. Số ngày công phải đóng góp hoặc bằng tiền thay thế cho địa phương, dưới chế độ cũ.
  3. Nghĩa vụ phải đóng góp công sức vào các công trình phúc lợi dưới chế độ mới.

Từ tương đương

6 more languages
日本語公益
한국어공익
Türkçekamu yararı
繁體中文公益

Ví dụ

“Lo toan công ích.”
Lao động công ích.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công ích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free