Nghĩa của công ích | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ ʔïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Allgemeininteresse
English
public interest
Magyar
közérdek
日本語
公益
한국어
공익
Svenska
allmänintresse
Türkçe
kamu yararı
中文
公益
ZH-TW
公益
Ví dụ
“Lo toan công ích.”
“Lao động công ích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free