HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cà vẹo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kaː˨˩ vɛw˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. having a limping or lopsided gait
  2. acting comically cutesy and spoiled as a way to get attention or other benefits

Ví dụ

“Chân sao mà đi cà vẹo vậy?”

You're not walking straight, is there something wrong with your legs?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà vẹo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free