HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cách thuỷ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kajk̟̚˧˦ tʰwi˧˩]

Định nghĩa

Phương pháp chế biến món ăn bằng cách hấp chín hoặc đun thực phẩm bằng sức nóng của hơi nước.

Ví dụ

“Near-synonym: hấp”
“nồi cách thuỷ”

bain-marie

“nấu cách thuỷ”

to cook in a bain-marie

Đun cách thuỷ, hấp cách thuỷ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cách thuỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free