HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

blu

Danh từ CEFR B2 Standard
[ʔɓəː˨˩ lu˧˧]

Định nghĩa

white coat

Từ tương đương

Englishwhite coat
Españolbatadelantal
Françaisrobe blanche
13 more languages
Bosanskibata
Danskkittel
Hrvatskibata
Italianocamice
日本語白衣
Portuguêsjaleco
Românăhalat
Српскиbata
Svenskavitrock

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem blu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free