HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của blu | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[ʔɓəː˨˩ lu˧˧]

Định nghĩa

white coat

Từ tương đương

Bosanski bata
Dansk kittel
English white coat
Español bata delantal
Suomi valkotakki
Français robe blanche
Hrvatski bata
Italiano camice
日本語 白衣
Polski chałat kitel
Português jaleco
Română halat
Русский бе́лый хала́т
Српски bata
Svenska vitrock

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem blu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free