HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bờ bãi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ ʔɓaːj˨˩]

Định nghĩa

a pack of cards; a deck of cards

Từ tương đương

Bosanski шпил
Deutsch Kartenspiel
English pack of cards
Suomi korttipakka
Gàidhlig stoc
Hrvatski шпил
Kurdî deste
Македонски шпил
Nederlands kaartspel
Српски шпил

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bờ bãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free