HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bộ Anh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ ʔajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

foot (unit of measure equal to twelve inches)

Từ tương đương

English foot

Ví dụ

“Thành phố có vị trí thấp hơn mặt nước biển, có nơi như ở Crescent City, thấp hơn cả 10 bộ Anh (foot).”

The city has locations below sea level, places like Crescent City, which is as low as 10 feet under.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộ Anh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free