Nghĩa của binh pháp | Babel Free
[ʔɓïŋ˧˧ faːp̚˧˦]Định nghĩa
Hệ thống tri thức về những vấn đề lí luận quân sự nói chung và phương pháp tác chiến nói riêng.
Từ tương đương
Dansk
krigskunst
Suomi
sotataito
日本語
兵法
한국어
병법
Português
arte da guerra
Русский
иску́сство войны́
Svenska
krigskonst
ไทย
ศิลปศาสตร์
中文
兵法
ZH-TW
兵法
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free