binh pháp
Định nghĩa
Hệ thống tri thức về những vấn đề lí luận quân sự nói chung và phương pháp tác chiến nói riêng.
Từ tương đương
12 more languages
Danskkrigskunst
Suomisotataito
日本語兵法
한국어병법
Portuguêsarte da guerra
Русскийиску́сство войны́
Svenskakrigskonst
ไทยศิลปศาสตร์
中文兵法
繁體中文兵法
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free