HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of biệt động đội | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɓiə̰ʔt˨˩ ɗə̰ʔwŋ˨˩ ɗo̰ʔj˨˩/

Định nghĩa

Đơn vị lực lượng vũ trang được biên chế và trang bị gọn nhẹ, chuyên hoạt động riêng lẻ, với một nhiệm vụ đặc biệt, trong vùng đối phương kiểm soát.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See biệt động đội used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course