Meaning of biệt động đội | Babel Free
/ɓiə̰ʔt˨˩ ɗə̰ʔwŋ˨˩ ɗo̰ʔj˨˩/Định nghĩa
Đơn vị lực lượng vũ trang được biên chế và trang bị gọn nhẹ, chuyên hoạt động riêng lẻ, với một nhiệm vụ đặc biệt, trong vùng đối phương kiểm soát.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.