Nghĩa của biên khảo | Babel Free
ɓiən˧˧ xa̰ːw˧˩˧Định nghĩa
Khảo cứu và biên soạn.
Ví dụ
“biên khảo Truyện Kiều”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free