HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of benzen | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized

Định nghĩa

Hợp chất lỏng, không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, không tan trong nước, chế từ nhựa than đá hoặc dầu mỏ, thường dùng để tẩy vết dầu mỡ, hoà tan cao su, làm nguyên liệu chế phẩm nhuộm. Có ký hiệu hóa học là C₆H₆.

Từ tương đương

English Benzene

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See benzen used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course