Nghĩa của benzen | Babel Free
Định nghĩa
Hợp chất lỏng, không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, không tan trong nước, chế từ nhựa than đá hoặc dầu mỏ, thường dùng để tẩy vết dầu mỡ, hoà tan cao su, làm nguyên liệu chế phẩm nhuộm. Có ký hiệu hóa học là C₆H₆.
Từ tương đương
العربية
بنزين
Català
benzè
Čeština
benzen
Dansk
benzen
Deutsch
Benzol
English
Benzene
Esperanto
benzeno
Español
benceno
Suomi
bentseeni
Français
benzène
Gaeilge
beinséin
Magyar
benzol
Bahasa Indonesia
benzena
Bahasa Melayu
benzena
Nederlands
benzeen
Português
benzeno
Română
benzen
Slovenščina
benzen
Svenska
bensen
Kiswahili
benzini
தமிழ்
பென்சீன்
اردو
بنزین
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free