HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

benzen

Danh từ CEFR C2 Specialized

Định nghĩa

Hợp chất lỏng, không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, không tan trong nước, chế từ nhựa than đá hoặc dầu mỏ, thường dùng để tẩy vết dầu mỡ, hoà tan cao su, làm nguyên liệu chế phẩm nhuộm. Có ký hiệu hóa học là C₆H₆.

Từ tương đương

EnglishBenzene
Españolbenceno
Françaisbenzène
30 more languages
العربيةبنزين
Catalàbenzè
Češtinabenzen
Danskbenzen
DeutschBenzol
Esperantobenzeno
Gaeilgebeinséin
Magyarbenzol
Bahasa Indonesiabenzena
한국어벤젠벤졸
Bahasa Melayubenzena
Nederlandsbenzeen
Portuguêsbenzeno
Românăbenzen
Slovenščinabenzen
Svenskabensen
Kiswahilibenzini
Türkçebenzenbenzin
اردوبنزین

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem benzen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free