Nghĩa của bao gói | Babel Free
ɓaːw˧˧ ɣɔj˧˥Định nghĩa
Đóng gói.
Ví dụ
“hàng hoá được bao gói cẩn thận”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free