Nghĩa của bứt phá | Babel Free
[ʔɓɨt̚˧˦ faː˧˦]Định nghĩa
Đột biến; vượt mức thông thường theo chiều hướng tích cực.
Từ tương đương
English
break through
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free