Nghĩa của ca cẩm | Babel Free
kaː˧˧ kə̰m˧˩˧Định nghĩa
Kêu ca, phàn nàn hoặc than vãn nhiều.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free