Nghĩa của bổn sư | Babel Free
ɓo̰n˧˩˧ sɨ˧˧Định nghĩa
Thầy pháp gốc, thường chỉ Thích-ca Mâu-ni.
Ví dụ
“Nam mô bổn sư Thích-ca Mâu-ni Phật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free