Nghĩa của bốn mắt | Babel Free
[ʔɓon˧˦ mat̚˧˦]Từ tương đương
Ελληνικά
γυαλάκιας
हिन्दी
चश्मिश
Bahasa Indonesia
berkacamata
日本語
くそメガネ
ქართული
სათვალიანი
한국어
안경쟁이
Português
quatro olhos
Türkçe
dört göz
O'zbekcha
koʻzoynak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free