bốn mắt
Từ tương đương
18 more languages
Ελληνικάγυαλάκιας
हिन्दीचश्मिश
Bahasa Indonesiaberkacamata
日本語くそメガネ
ქართულისათვალიანი
한국어안경쟁이
Portuguêsquatro olhos
Türkçedört göz
O'zbekchakoʻzoynak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free