HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bệ hạ

Đại từ CEFR B2
[ʔɓe˧˨ʔ haː˧˨ʔ]

Định nghĩa

you, Your (East Asian) Majesty

archaic

Từ tương đương

8 more languages
ΕλληνικάΜεγαλειότατε
Bahasa Indonesiayang terhormat
Русскийгосударь
Tiếng Việthoàng thượng
中文陛下
繁體中文陛下

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bệ hạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free