bệ hạ
Từ tương đương
8 more languages
ΕλληνικάΜεγαλειότατε
Bahasa Indonesiayang terhormat
PolskiWasza Wysokość
Русскийгосударь
Svenskaers majestät
Tiếng Việthoàng thượng
中文陛下
繁體中文陛下
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free