HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bán đảo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˦ ʔɗaːw˧˩]

Định nghĩa

  1. khoảng đất nằm ở giữa biển hơn ba phần tư (3/4) là nước bao quanh phần còn lại nối với lục địa rộng lớn.
  2. Cách dùng từ của đạo sĩ tự xưng một cách khiêm tốn.

Từ tương đương

English peninsula
Français presqu'île
Nederlands schiereiland

Ví dụ

“Bán đảo Mã-lai.”
“Bán đảo Ả-rập toàn là cát.”
“Thật là vinh hạnh cho bần đạo lắm.”
“Bần đạo này không dám nói như thế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bán đảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free