HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bản kẽm

Danh từ CEFR B2
ɓa̰ːn˧˩˧ kɛʔɛm˧˥

Định nghĩa

Tấm (thường bằng kẽm) có hình nổi để in.

Từ tương đương

Françaiszincographie
2 more languages
Ελληνικάτσιγκογραφία
Bahasa Indonesiazinkografi

Ví dụ

“Lắp bản kẽm vào máy in.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bản kẽm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free