bản kẽm
Định nghĩa
Tấm (thường bằng kẽm) có hình nổi để in.
Từ tương đương
2 more languages
Ελληνικάτσιγκογραφία
Bahasa Indonesiazinkografi
Ví dụ
“Lắp bản kẽm vào máy in.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free