HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bản chất | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˩ t͡ɕət̚˧˦]

Định nghĩa

Thuộc tính căn bản, ổn định, vốn có bên trong của sự vật, hiện tượng.

Từ tương đương

English essence nature

Ví dụ

“Phân biệt bản chất với hiện tượng.”
“Bản chất của anh ta là nông dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bản chất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free