bàn cờ
Định nghĩa
Từ tương đương
33 more languages
العربيةرقعة الشطرنج
Češtinašachovnice
Danskskakbræt
Gaeilgeficheall
हिन्दीबिसात
Magyarsakktábla
Italianoscacchiera
Latinascaccarium
Bahasa Melayupapan catur
Maltiskakkiera
Nederlandsschaakbord
Românăeșichier
Slovenčinašachovnica
Slovenščinašahovnica
Svenskaschackbräde
Türkçesatranç tahtası
中文棋盤
繁體中文棋盤
Ví dụ
“烝初𠁀混茫 渚支𡗶坦 𤤰盤古頭生𦋦 買𢬦氣陰氣陽”
Around the time of the primodial chaos, when heaven and earth were yet not separate, [this is when] the great Bàn Cổ (Pangu) was born and began to divide Yin [from] Yang.
“Bàn cờ làm bằng gỗ.”
“Vẽ bàn cờ trên đất.”
“Ruộng bàn cờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free