Nghĩa của bạc giả | Babel Free
ɓa̰ːʔk˨˩ za̰ː˧˩˧Định nghĩa
Tiền giả, không sử dụng được.
Ví dụ
“Bọn làm bạc giả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free