Nghĩa của bơm cho | Babel Free
[ʔɓəːm˧˧ t͡ɕɔ˧˧]Ví dụ
“kêu chồng bơm cho”
tell your husband to give you money
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free