Nghĩa của bom hàng | Babel Free
ɓɔm˧˧ ha̤ːŋ˨˩Định nghĩa
Đặt hàng rồi không chịu nhận hàng.
neologism
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free