HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bùa yêu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓuə˨˩ ʔiəw˧˧]

Định nghĩa

Bùa có thể làm cho người khác phải thương yêu, theo mê tín.

Ví dụ

“bỏ bùa yêu”

to cast a love spell

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bùa yêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free