Nghĩa của bức cung | Babel Free
ɓɨk˧˥ kuŋ˧˧Định nghĩa
Lối xét hỏi bằng cách sử dụng các biện pháp thô bạo như đe dọa, khống chế, thúc ép, dồn ép người bị hỏi khai theo ý muốn chủ quan của các bộ xét hỏi.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free