béo bở
Ví dụ
“một hợp đồng béo bở”
A lucrative contract
“Món hàng béo bở.”
“Chẳng béo bở gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free